IELTS Online
Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2: Describe your favorite animal
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2
- 2. IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Do you think that today we don’t need animals in our lives anymore?
- 2.2. Why do some people choose to become vegetarian?
- 2.3. Should animals be kept in zoos?
- 3. Từ vựng quan trọng chủ đề Animal
- 4. Idioms thú vị liên quan đến động vật
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề Describe your favorite animal tưởng chừng quen thuộc nhưng lại đòi hỏi thí sinh biết cách triển khai ý mạch lạc, sử dụng từ vựng phù hợp và phát triển câu trả lời có chiều sâu, đặc biệt ở Part 2 và Part 3. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking chuẩn band cao, gợi ý cách triển khai ý logic, cùng hệ thống từ vựng ăn điểm giúp thí sinh nâng cao band điểm một cách hiệu quả.
1. IELTS Speaking Part 2: Describe your favorite animal
1.1. Đề bài
|
Describe your favorite animal You should say:
|

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
1.2. Dàn ý Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2
Introduction
-
Well, my favorite animal is the dog, which is often regarded as one of the most loyal companions of humans. (Động vật yêu thích của tôi là con chó, loài vật thường được xem là người bạn trung thành nhất của con người.)
-
I have always been fascinated by dogs because they combine intelligence, loyalty, and emotional connection. (Tôi luôn bị thu hút bởi chó vì chúng hội tụ cả trí thông minh, sự trung thành và khả năng gắn kết cảm xúc.)
What kind of animal it is
-
A dog is a domesticated animal that has lived alongside humans for thousands of years. (Chó là loài vật được con người thuần hóa và sống cùng con người hàng nghìn năm.)
-
It is commonly kept as a pet and is known for its close bond with humans. (Chúng thường được nuôi làm thú cưng và nổi tiếng với mối quan hệ gắn bó với con người.)
Describe it briefly
-
Dogs vary greatly in size and appearance, but most of them have sharp senses, especially hearing and smell. (Chó có kích thước và ngoại hình đa dạng, nhưng hầu hết đều có giác quan rất nhạy, đặc biệt là thính giác và khứu giác.)
-
They are highly social animals and tend to be playful, friendly, and protective. (Chúng là loài vật có tính xã hội cao, thường thân thiện, hiếu động và có bản năng bảo vệ.)
-
Dogs usually live in human households and adapt well to different living environments. (Chó thường sống trong gia đình con người và thích nghi tốt với nhiều môi trường sống khác nhau.)
Why you like the animal
-
What I love most about dogs is their unwavering loyalty and unconditional affection toward their owners. (Điều tôi yêu nhất ở chó là lòng trung thành tuyệt đối và tình cảm vô điều kiện dành cho chủ nhân.)
-
Spending time with dogs always brings me a sense of comfort and emotional relief after a stressful day. (Ở bên chúng luôn mang lại cho tôi cảm giác dễ chịu và giúp giải tỏa căng thẳng sau một ngày mệt mỏi.)
-
They also teach people valuable lessons about responsibility, empathy, and companionship. (Chúng còn dạy con người những bài học quý giá về trách nhiệm, sự đồng cảm và tình bạn.)
Conclusion
-
So overall, a dog is not just a pet to me, but a loyal friend and a constant source of emotional support. (Tóm lại, với tôi, chó không chỉ là thú cưng mà còn là người bạn trung thành và nguồn động viên tinh thần.)
-
That is why dogs will always hold a special place in my heart. (Đó là lý do vì sao chó luôn chiếm một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.)
>> Xem thêm:
-
Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2, 3
-
Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
1.3. Sample answer Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
One animal that I am particularly fond of is the dog. Dogs are widely regarded as one of the most loyal and intelligent animals, and they have lived alongside humans for thousands of years. For me, a dog is not merely a pet, but a trustworthy companion that plays an important role in daily life.
In terms of appearance, dogs vary significantly in size, breed, and physical characteristics. However, most of them share common traits such as sharp senses, expressive eyes, and an energetic posture. They are highly social creatures and are known for their playful nature, strong sense of attachment, and protective instincts. Dogs usually live in human households and can adapt remarkably well to different living environments, whether in urban apartments or rural areas.
The main reason why I like dogs is their unwavering loyalty and unconditional affection toward their owners. No matter how stressful or exhausting my day is, spending time with a dog always helps me relax and feel emotionally supported. Moreover, dogs teach people valuable life lessons, especially about responsibility, empathy, and commitment. Taking care of a dog requires patience and consistency, which gradually helps individuals develop a stronger sense of discipline.
Overall, dogs are not just animals to me; they represent companionship, emotional comfort, and genuine connection. That is why dogs will always hold a special place in my heart.

Bài dịch
Một loài động vật mà tôi đặc biệt yêu thích là con chó. Chó được xem là một trong những loài động vật trung thành và thông minh nhất, và chúng đã sống cùng con người trong hàng nghìn năm. Đối với tôi, chó không chỉ đơn thuần là thú cưng mà còn là người bạn đáng tin cậy, đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày.
Về ngoại hình, chó rất đa dạng về kích thước, giống loài và đặc điểm thể chất. Tuy nhiên, hầu hết chúng đều có những đặc điểm chung như giác quan nhạy bén, đôi mắt giàu cảm xúc và dáng vẻ năng động. Chó là loài vật có tính xã hội cao, nổi tiếng với bản tính thân thiện, sự gắn bó mạnh mẽ và bản năng bảo vệ. Chúng thường sống trong gia đình con người và có khả năng thích nghi đáng kể với nhiều môi trường sống khác nhau, từ căn hộ thành phố đến vùng nông thôn.
Lý do chính khiến tôi yêu thích chó là lòng trung thành tuyệt đối và tình cảm vô điều kiện mà chúng dành cho chủ nhân. Dù một ngày của tôi có căng thẳng hay mệt mỏi đến đâu, việc ở bên một chú chó luôn giúp tôi thư giãn và cảm thấy được an ủi về mặt tinh thần. Hơn nữa, chó còn dạy con người nhiều bài học quý giá, đặc biệt là về trách nhiệm, sự đồng cảm và tính cam kết. Việc chăm sóc chó đòi hỏi sự kiên nhẫn và đều đặn, từ đó giúp mỗi người hình thành tính kỷ luật tốt hơn.
Tóm lại, đối với tôi, chó không chỉ là động vật mà còn là biểu tượng của tình bạn, sự an ủi tinh thần và kết nối chân thành. Chính vì vậy, chó luôn chiếm một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.
Từ vựng quan trọng
-
widely regarded as: được xem rộng rãi là
-
trustworthy companion: người bạn đáng tin cậy
-
vary significantly: khác biệt đáng kể
-
sharp senses: giác quan nhạy bén
-
highly social creatures: sinh vật có tính xã hội cao
-
protective instincts: bản năng bảo vệ
-
adapt remarkably well: thích nghi cực kỳ tốt
-
unwavering loyalty: lòng trung thành không lay chuyển
-
unconditional affection: tình cảm vô điều kiện
-
emotionally supported: được hỗ trợ về mặt tinh thần
-
valuable life lessons: những bài học cuộc sống quý giá
-
a strong sense of discipline: ý thức kỷ luật cao
>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2
2. IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 thuộc chủ đề Animals, kèm theo bài mẫu được xây dựng theo tiêu chí chấm điểm IELTS, giúp thí sinh triển khai câu trả lời logic, sử dụng từ vựng học thuật phù hợp và thể hiện quan điểm rõ ràng, tự nhiên trong phòng thi.
2.1. Do you think that today we don’t need animals in our lives anymore?
(Bạn có nghĩ rằng ngày nay con người không còn cần động vật trong cuộc sống nữa không?)
Sample Answer
I strongly disagree with the idea that animals are no longer necessary in modern life. Although technology has replaced animals in certain practical roles, such as transportation or manual labor, animals still play an essential role in emotional and ecological aspects of human life. Many people rely on pets for companionship, emotional support, and mental well-being, especially in increasingly stressful urban environments. In addition, animals are vital to maintaining ecological balance and biodiversity. Without animals, natural ecosystems would collapse, leading to severe environmental consequences. Furthermore, animals contribute significantly to scientific research and medical advancement. Therefore, despite social modernization, animals remain indispensable to both individuals and the planet as a whole.

Bài dịch
Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng động vật không còn cần thiết trong cuộc sống hiện đại. Mặc dù công nghệ đã thay thế động vật trong một số vai trò thực tiễn như vận chuyển hay lao động tay chân, động vật vẫn giữ vai trò thiết yếu về mặt cảm xúc và sinh thái. Nhiều người nuôi thú cưng để có sự đồng hành, hỗ trợ tinh thần và cải thiện sức khỏe tâm lý, đặc biệt trong môi trường đô thị đầy áp lực. Ngoài ra, động vật còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học. Nếu không có động vật, các hệ sinh thái tự nhiên sẽ sụp đổ và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Hơn nữa, động vật còn đóng góp lớn cho nghiên cứu khoa học và y học. Vì vậy, bất chấp sự hiện đại hóa của xã hội, động vật vẫn là yếu tố không thể thiếu đối với con người và Trái Đất.
Từ vựng ăn điểm
- indispensable: không thể thiếu
- emotional support: sự hỗ trợ tinh thần
- ecological balance: cân bằng sinh thái
- biodiversity: đa dạng sinh học
- social modernization: sự hiện đại hóa xã hội
- urban environments: môi trường đô thị
>> Xem thêm: Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Why do some people choose to become vegetarian?
(Tại sao một số người chọn trở thành người ăn chay?)
Sample Answer
There are several compelling reasons why people decide to adopt a vegetarian lifestyle. One major factor is ethical concern, as many individuals oppose animal cruelty and industrial farming practices. Health considerations also play a crucial role, since a plant-based diet is often associated with lower risks of chronic diseases. In addition, environmental awareness has encouraged people to reduce meat consumption to lower their carbon footprint. Some individuals are influenced by cultural or religious beliefs that promote compassion toward animals. Others simply prefer vegetarian food due to personal taste or digestive comfort. Overall, vegetarianism reflects a combination of moral values, health priorities, and environmental responsibility.
Bài dịch
Có nhiều lý do thuyết phục khiến con người lựa chọn chế độ ăn chay. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là vấn đề đạo đức, khi nhiều người phản đối sự ngược đãi động vật và các hình thức chăn nuôi công nghiệp. Yếu tố sức khỏe cũng đóng vai trò then chốt, vì chế độ ăn dựa trên thực vật thường gắn liền với nguy cơ mắc bệnh mãn tính thấp hơn. Bên cạnh đó, nhận thức về môi trường khiến nhiều người giảm tiêu thụ thịt nhằm hạn chế lượng khí thải carbon. Một số người chịu ảnh hưởng từ niềm tin văn hóa hoặc tôn giáo đề cao lòng trắc ẩn với động vật. Ngoài ra, có người ăn chay đơn giản vì khẩu vị cá nhân hoặc cảm thấy dễ tiêu hóa hơn. Nhìn chung, ăn chay phản ánh sự kết hợp giữa giá trị đạo đức, ưu tiên sức khỏe và trách nhiệm môi trường.
Từ vựng ăn điểm
-
ethical concern: mối quan tâm về đạo đức
-
industrial farming: chăn nuôi công nghiệp
-
plant-based diet: chế độ ăn dựa trên thực vật
-
chronic diseases: bệnh mãn tính
-
carbon footprint: dấu chân carbon
-
environmental responsibility: trách nhiệm môi trường
>> Xem thêm: Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Should animals be kept in zoos?
(Động vật có nên bị nuôi nhốt trong sở thú không?)
Sample Answer
Whether animals should be kept in zoos is a highly controversial issue. On the one hand, well-managed zoos can play an important role in wildlife conservation and educational programs. They help protect endangered species and raise public awareness about animal protection. However, on the other hand, captivity often restricts animals’ natural behavior and freedom. Many animals suffer from stress and health problems due to limited space and artificial environments. In my opinion, zoos should only exist if they prioritize animal welfare and conservation rather than entertainment. Otherwise, animals are better off living in their natural habitats.

Bài dịch
Việc động vật có nên bị nuôi nhốt trong sở thú hay không là một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Một mặt, các sở thú được quản lý tốt có thể đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo tồn động vật hoang dã và giáo dục cộng đồng. Chúng giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và nâng cao nhận thức của công chúng về bảo vệ động vật. Tuy nhiên, mặt khác, việc nuôi nhốt thường hạn chế hành vi tự nhiên và sự tự do của động vật. Nhiều loài phải chịu căng thẳng và các vấn đề sức khỏe do không gian chật hẹp và môi trường nhân tạo. Theo tôi, sở thú chỉ nên tồn tại nếu ưu tiên phúc lợi động vật và bảo tồn, thay vì mục đích giải trí. Nếu không, động vật sẽ sống tốt hơn trong môi trường tự nhiên của chúng.
Từ vựng ăn điểm
-
highly controversial: gây tranh cãi lớn
-
wildlife conservation: bảo tồn động vật hoang dã
-
endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
-
animal welfare: phúc lợi động vật
-
in captivity: trong tình trạng nuôi nhốt
-
natural habitats: môi trường sống tự nhiên
>> Xem thêm: Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng quan trọng chủ đề Animal
Để trả lời tốt các câu hỏi IELTS Speaking về chủ đề động vật, thí sinh cần sử dụng những từ vựng mang tính khái quát cao, giúp làm rõ vai trò, đặc điểm cũng như mối quan hệ giữa động vật với con người và môi trường tự nhiên. Dưới đây là những từ vựng học thuật quan trọng mà bạn có thể tham khảo để nâng cấp câu trả lời:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
domesticated animals |
Động vật được thuần hóa |
Dogs are among the earliest domesticated animals in human history. (Chó là một trong những loài động vật được thuần hóa sớm nhất.) |
|
wildlife conservation |
Bảo tồn động vật hoang dã |
Wildlife conservation plays a crucial role in maintaining ecological balance. (Bảo tồn động vật hoang dã đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng sinh thái.) |
|
endangered species |
Loài có nguy cơ tuyệt chủng |
Many endangered species are threatened by habitat loss. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.) |
|
natural habitat |
Môi trường sống tự nhiên |
Zoos should try to replicate animals’ natural habitats. (Sở thú nên mô phỏng môi trường sống tự nhiên của động vật.) |
|
animal welfare |
Phúc lợi động vật |
Animal welfare has become a growing public concern. (Phúc lợi động vật ngày càng được xã hội quan tâm.) |
|
human–animal bond |
Mối quan hệ gắn bó người – động vật |
The human–animal bond can bring emotional comfort to people. (Mối quan hệ người–động vật mang lại sự an ủi tinh thần.) |
|
ethical treatment |
Sự đối xử có đạo đức |
Animals deserve ethical treatment regardless of their purpose. (Động vật xứng đáng được đối xử có đạo đức.) |
|
sentient beings |
Sinh vật có cảm xúc |
Animals are sentient beings capable of feeling pain and fear. (Động vật là sinh vật có cảm xúc và biết đau đớn.) |
|
ecosystem |
Hệ sinh thái |
Every species plays a role in the ecosystem. (Mỗi loài đều có vai trò trong hệ sinh thái.) |
|
species extinction |
Sự tuyệt chủng của loài |
Human activities accelerate species extinction. (Hoạt động của con người đẩy nhanh sự tuyệt chủng của các loài.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Idioms thú vị liên quan đến động vật
Dưới đây là những idioms thú vị liên quan đến động vật, thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày cũng như trong IELTS Speaking để diễn đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và sinh động hơn:
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
black sheep |
người khác biệt, lạc lõng trong tập thể |
His unconventional career choice made him the black sheep of the family. (Lựa chọn nghề nghiệp khác thường khiến anh ấy trở thành kẻ lạc lõng trong gia đình.) |
|
an elephant in the room |
vấn đề hiển nhiên nhưng bị né tránh |
Animal cruelty is the elephant in the room that many industries refuse to address. (Ngược đãi động vật là vấn đề hiển nhiên nhưng nhiều ngành cố tình né tránh.) |
|
goldfish brain |
người hay quên |
Some people claim they have a goldfish brain when it comes to remembering names. (Một số người tự nhận là rất hay quên khi nhớ tên người khác.) |
|
raining cats and dogs |
mưa rất to |
We had to cancel our trip because it was raining cats and dogs. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì mưa như trút nước.) |
|
chickens come home to roost |
gieo nhân nào gặt quả nấy |
Environmental damage will eventually come back to humans as chickens come home to roost. (Sự tàn phá môi trường cuối cùng sẽ quay lại ảnh hưởng con người.) |
|
at a snail’s pace |
rất chậm |
The progress of animal protection laws is moving at a snail’s pace. (Tiến trình ban hành luật bảo vệ động vật diễn ra rất chậm.) |
|
A lone wolf |
Người thích làm việc một mình, sống tách biệt |
He is a lone wolf who prefers working independently rather than in a team. (Anh ấy là người thích làm việc độc lập hơn là theo nhóm.) |
|
Busy as a bee |
Bận rộn, làm việc không ngừng |
During exam season, students are as busy as bees. (Mùa thi, sinh viên bận rộn không ngơi nghỉ.) |
|
The lion’s share |
Phần lớn nhất |
She did the lion’s share of the work on the group project. (Cô ấy đảm nhận phần lớn công việc trong dự án nhóm.) |
|
A fish out of water |
Lạc lõng, không phù hợp môi trường |
I felt like a fish out of water when I first studied abroad. (Tôi cảm thấy lạc lõng khi lần đầu du học.) |
|
Kill two birds with one stone |
Một công đôi việc |
Exercising with friends helps me kill two birds with one stone. (Tập thể dục cùng bạn bè giúp tôi một công đôi việc.) |
|
Let the cat out of the bag |
Lỡ tiết lộ bí mật |
He accidentally let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy lỡ tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.) |
|
Dog-eat-dog world |
Xã hội cạnh tranh khốc liệt |
The job market today is a dog-eat-dog world. (Thị trường việc làm ngày nay cạnh tranh vô cùng khốc liệt.) |
|
Hold your horses |
Bình tĩnh lại, đừng vội |
Hold your horses and think carefully before making a decision. (Bình tĩnh lại và suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.) |
|
A night owl |
Người hay thức khuya |
I’m a night owl, so I usually study best after midnight. (Tôi là cú đêm nên học hiệu quả nhất vào ban đêm.) |
|
An early bird |
Người dậy sớm, chủ động |
Early birds tend to be more productive in the morning. (Những người dậy sớm thường làm việc hiệu quả vào buổi sáng.) |
|
Go cold turkey |
Bỏ hẳn một thói quen xấu ngay lập tức |
He decided to go cold turkey and quit social media. (Anh ấy quyết định bỏ hẳn mạng xã hội.) |
|
The black horse |
Nhân tố bất ngờ, không ai ngờ tới |
She turned out to be the black horse of the competition. (Cô ấy là nhân tố bất ngờ của cuộc thi.) |
|
Like a headless chicken |
Hoảng loạn, mất phương hướng |
He was running around like a headless chicken before the exam. (Anh ta cuống cuồng trước kỳ thi.) |
|
Straight from the horse’s mouth |
Thông tin chính xác từ nguồn gốc |
I heard the news straight from the horse’s mouth. (Tôi nghe tin này trực tiếp từ người trong cuộc.) |
|
A paper tiger |
Chỉ mạnh bề ngoài |
The policy looks strict, but it’s actually a paper tiger. (Chính sách trông nghiêm ngặt nhưng chỉ là hình thức.) |
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Để cải thiện IELTS Speaking một cách hiệu quả, người học cần một lộ trình rõ ràng giúp hình thành tư duy trả lời đúng trọng tâm và đúng tiêu chí chấm điểm. Trong các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với chương trình học chú trọng phát triển khả năng triển khai ý mạch lạc và diễn đạt tự nhiên trong phòng thi.
Không chỉ tập trung vào Speaking, các khóa học IELTS Online tại Langmaster còn phát triển đồng đều Listening, Reading và Writing, từ đó giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn và xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu học tập và làm việc lâu dài.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:
-
Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.
Đăng ký học thử tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.


